Đến nội dung chính

肚子里有火

Âm Hán Việt: đỗ tử lý hữu hỏa

肚子里有火 nghĩa là tức giận trong bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tức giận trong bụng

Chiết tự 肚子里有火: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肚đỗ — bụng, dạ dày
  • 子tử — con
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 有hữu — có, hữu
  • 火hỏa — hỏa

Câu hỏi thường gặp

肚子里有火 nghĩa là gì?

肚子里有火 dịch sang tiếng Việt là tức giận trong bụng.

Âm Hán Việt của 肚子里有火 đọc thế nào?

肚子里有火 đọc theo âm Hán Việt là đỗ tử lý hữu hỏa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肚子里有火

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.