Đến nội dung chính

肚子都饿了

Âm Hán Việt: đỗ tử đô ngạ liễu

肚子都饿了 nghĩa là cái bụng cũng đói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái bụng cũng đói

Chiết tự 肚子都饿了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肚đỗ — bụng, dạ dày
  • 子tử — con
  • 都đô — Đô
  • 饿ngạ — đói, ngạ
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

肚子都饿了 nghĩa là gì?

肚子都饿了 dịch sang tiếng Việt là cái bụng cũng đói.

Âm Hán Việt của 肚子都饿了 đọc thế nào?

肚子都饿了 đọc theo âm Hán Việt là đỗ tử đô ngạ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肚子都饿了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.