Đến nội dung chính

肚子上的伤口

Âm Hán Việt: đỗ tử thượng đích thương khẩu

肚子上的伤口 nghĩa là vết thương trên bụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết thương trên bụng

Chiết tự 肚子上的伤口: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肚đỗ — bụng, dạ dày
  • 子tử — con
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 伤thương — thương
  • 口khẩu — miệng, khẩu

Câu hỏi thường gặp

肚子上的伤口 nghĩa là gì?

肚子上的伤口 dịch sang tiếng Việt là vết thương trên bụng.

Âm Hán Việt của 肚子上的伤口 đọc thế nào?

肚子上的伤口 đọc theo âm Hán Việt là đỗ tử thượng đích thương khẩu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肚子上的伤口

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.