Đến nội dung chính

耳边风

Âm Hán Việt: nhĩ biên phong

耳边风 nghĩa là gió bên tai, gió thoảng bên tai, nước đổ đầu vịt, nước đổ lá khoai, nước đổ lá môn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gió bên tai
  • gió thoảng bên tai
  • nước đổ đầu vịt
  • nước đổ lá khoai
  • nước đổ lá môn

Chiết tự 耳边风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耳nhĩ — tai
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

耳边风 nghĩa là gì?

耳边风 dịch sang tiếng Việt là gió bên tai, gió thoảng bên tai, nước đổ đầu vịt, nước đổ lá khoai, nước đổ lá môn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 耳边风 đọc thế nào?

耳边风 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ biên phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耳边风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.