Đến nội dung chính

耳软心活

Âm Hán Việt: nhĩ nhuyễn tâm hoạt

耳软心活 nghĩa là nhẹ dạ, cả tin, nông nổi,dễ tin người mà làm theo những điều dại dột.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhẹ dạ
  • cả tin
  • nông nổi,dễ tin người mà làm theo những điều dại dột

Chiết tự 耳软心活: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耳nhĩ — tai
  • 软nhuyễn — mềm, êm dịu
  • 心tâm — tâm
  • 活hoạt — sống

Câu hỏi thường gặp

耳软心活 nghĩa là gì?

耳软心活 dịch sang tiếng Việt là nhẹ dạ, cả tin, nông nổi,dễ tin người mà làm theo những điều dại dột. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 耳软心活 đọc thế nào?

耳软心活 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ nhuyễn tâm hoạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耳软心活

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.