Đến nội dung chính

耳聪目明

Âm Hán Việt: nhĩ thông mục minh

耳聪目明 nghĩa là tai thính mắt tinh, tỉnh táo sáng suốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tai thính mắt tinh
  • tỉnh táo sáng suốt

Chiết tự 耳聪目明: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耳nhĩ — tai
  • 聪thông — thông
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 明minh — Minh

Câu hỏi thường gặp

耳聪目明 nghĩa là gì?

耳聪目明 dịch sang tiếng Việt là tai thính mắt tinh, tỉnh táo sáng suốt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 耳聪目明 đọc thế nào?

耳聪目明 đọc theo âm Hán Việt là nhĩ thông mục minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耳聪目明

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.