Đến nội dung chính

群轻折轴

Âm Hán Việt: quần khinh chiết trục

群轻折轴 nghĩa là cái sảy nẩy cái ung, đống nhẹ đè gãy trục xe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái sảy nẩy cái ung
  • đống nhẹ đè gãy trục xe

Chiết tự 群轻折轴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 轻khinh — nhẹ, khinh, khẽ
  • 折chiết — gãy
  • 轴trục — trục

Câu hỏi thường gặp

群轻折轴 nghĩa là gì?

群轻折轴 dịch sang tiếng Việt là cái sảy nẩy cái ung, đống nhẹ đè gãy trục xe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 群轻折轴 đọc thế nào?

群轻折轴 đọc theo âm Hán Việt là quần khinh chiết trục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 群轻折轴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 群 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.