Đến nội dung chính

群威群胆

Âm Hán Việt: quần uy quần đảm

群威群胆 nghĩa là tinh thần dũng cảm,ý chí ngoan cường, sức mạnh và lòng dũng cảm của tập thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tinh thần dũng cảm,ý chí ngoan cường
  • sức mạnh và lòng dũng cảm của tập thể

Chiết tự 群威群胆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 威uy — uy
  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 胆đảm — gan, đảm, mật

Câu hỏi thường gặp

群威群胆 nghĩa là gì?

群威群胆 dịch sang tiếng Việt là tinh thần dũng cảm,ý chí ngoan cường, sức mạnh và lòng dũng cảm của tập thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 群威群胆 đọc thế nào?

群威群胆 đọc theo âm Hán Việt là quần uy quần đảm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 群威群胆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 群 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.