Đến nội dung chính

群情

Âm Hán Việt: quần tình

群情 nghĩa là tình cảm quần chúng, tinh thần quần chúng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tình cảm quần chúng
  • tinh thần quần chúng

Chiết tự 群情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 群quần — bầy, quần, đàn
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

群情 nghĩa là gì?

群情 dịch sang tiếng Việt là tình cảm quần chúng, tinh thần quần chúng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 群情 đọc thế nào?

群情 đọc theo âm Hán Việt là quần tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 群情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 群 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.