Đến nội dung chính

编目

Âm Hán Việt: biên mục

编目 nghĩa là soạn mục lục, ghi vào mục lục, mục lục, bảng mục lục, danh mục liệt kê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • soạn mục lục
  • ghi vào mục lục
  • mục lục
  • bảng mục lục
  • danh mục liệt kê

Chiết tự 编目: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 编biên — biên
  • 目mục — mắt, con mắt

Câu hỏi thường gặp

编目 nghĩa là gì?

编目 dịch sang tiếng Việt là soạn mục lục, ghi vào mục lục, mục lục, bảng mục lục, danh mục liệt kê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 编目 đọc thế nào?

编目 đọc theo âm Hán Việt là biên mục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 编目

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 编 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.