Đến nội dung chính

编导

Âm Hán Việt: biên đạo

编导 nghĩa là biên đạo, biên kịch và đạo diễn, nhà biên soạn và đạo diễn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biên đạo
  • biên kịch và đạo diễn
  • nhà biên soạn và đạo diễn

Chiết tự 编导: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 编biên — biên
  • 导đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

编导 nghĩa là gì?

编导 dịch sang tiếng Việt là biên đạo, biên kịch và đạo diễn, nhà biên soạn và đạo diễn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 编导 đọc thế nào?

编导 đọc theo âm Hán Việt là biên đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 编导

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 编 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.