Đến nội dung chính

编制

Âm Hán Việt: biên chế

编制 nghĩa là biên chế, biên chế, đan, tết, bện…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • biên chế
  • biên chế
  • đan
  • tết
  • bện
  • thắt
  • dệt
  • kết
  • thêu dệt
  • bày ra
  • xếp nếp
  • lên kế hoạch
  • lập phương án
  • làm quy trình
  • phân công
  • cơ cấu cán bộ

Chiết tự 编制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 编biên — biên
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

编制 nghĩa là gì?

编制 dịch sang tiếng Việt là biên chế, biên chế, đan, tết, bện, thắt, dệt, kết, thêu dệt, bày ra, xếp nếp, lên kế hoạch, lập phương án, làm quy trình, phân công, cơ cấu cán bộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 编制 đọc thế nào?

编制 đọc theo âm Hán Việt là biên chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 编制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 编 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.