Đến nội dung chính

统计学

Âm Hán Việt: thống kế học

统计学 nghĩa là môn thống kê, ngành thống kê, thống kê học.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • môn thống kê
  • ngành thống kê
  • thống kê học

Chiết tự 统计学: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 统thống — thống
  • 计kế — kế, tính
  • 学học — học

Câu hỏi thường gặp

统计学 nghĩa là gì?

统计学 dịch sang tiếng Việt là môn thống kê, ngành thống kê, thống kê học. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 统计学 đọc thế nào?

统计学 đọc theo âm Hán Việt là thống kế học. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 统计学

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 统 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.