Đến nội dung chính

统一战线

Âm Hán Việt: thống nhất chiến tuyến

统一战线 nghĩa là mặt trận thống nhất, chung một chiến tuyến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mặt trận thống nhất
  • chung một chiến tuyến

Chiết tự 统一战线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 统thống — thống
  • 一nhất — một
  • 战chiến — chiến
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

统一战线 nghĩa là gì?

统一战线 dịch sang tiếng Việt là mặt trận thống nhất, chung một chiến tuyến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 统一战线 đọc thế nào?

统一战线 đọc theo âm Hán Việt là thống nhất chiến tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 统一战线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 统 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.