Đến nội dung chính

统率

Âm Hán Việt: thống suất

统率 nghĩa là chỉ huy, tổng chỉ huy, điều khiển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chỉ huy
  • tổng chỉ huy
  • điều khiển

Chiết tự 统率: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 统thống — thống
  • 率suất — dẫn đầu, suất(*tỉ lệ), tỷ số

Câu hỏi thường gặp

统率 nghĩa là gì?

统率 dịch sang tiếng Việt là chỉ huy, tổng chỉ huy, điều khiển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 统率 đọc thế nào?

统率 đọc theo âm Hán Việt là thống suất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 统率

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 统 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.