Đến nội dung chính

给我滚出来

Âm Hán Việt: cấp ngã cổn xuất lai

给我滚出来 nghĩa là cút ra đây cho ta, lăn ra đây cho ta.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cút ra đây cho ta
  • lăn ra đây cho ta

Chiết tự 给我滚出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 给cấp — cho, cấp
  • 我ngã — ta
  • 滚cổn — lăn, cút, cổn
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

给我滚出来 nghĩa là gì?

给我滚出来 dịch sang tiếng Việt là cút ra đây cho ta, lăn ra đây cho ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 给我滚出来 đọc thế nào?

给我滚出来 đọc theo âm Hán Việt là cấp ngã cổn xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 给我滚出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 给 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.