给我搜
Âm Hán Việt: cấp ngã sưu
给我搜 nghĩa là tìm kiếm cho ta, lục soát cho ta, tịch thu cho ta.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tìm kiếm cho ta
- lục soát cho ta
- tịch thu cho ta
Chiết tự 给我搜: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
给我搜 nghĩa là gì?
给我搜 dịch sang tiếng Việt là tìm kiếm cho ta, lục soát cho ta, tịch thu cho ta. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 给我搜 đọc thế nào?
给我搜 đọc theo âm Hán Việt là cấp ngã sưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 给我搜
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 给 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 给我看看cho ta xem một chút
- 给你打电话điện thoại cho ngươi
- 给不给我们钱có trả lại tiền của chúng ta hay không
- 给谁就得娶谁cho người nào thì phải cưới người đó
- 给我滚回去cút trở về cho ta
- 给我滚出来cút ra đây cho ta
- 给人乐趣đem lại cho người ta nhiều lạc thú
- 给你打个一折bớt cho ngươi chín mươi phần trăm
- 给你们当导游làm người dẫn đường cho các ngươi
- 给你省时间吗tiết kiệm thời gian cho ngươi sao
- 给你打个八折bớt cho ngươi hai chục phần trăm
- 给你商量下thương lượng với ngươi một chút
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.