Đến nội dung chính

给人乐趣

Âm Hán Việt: cấp nhân nhạc thú

给人乐趣 nghĩa là đem lại cho người ta nhiều lạc thú.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đem lại cho người ta nhiều lạc thú

Chiết tự 给人乐趣: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 给cấp — cho, cấp
  • 人nhân — nhân
  • 乐nhạc — vui cười, vui mừng
  • 趣thú — thú

Câu hỏi thường gặp

给人乐趣 nghĩa là gì?

给人乐趣 dịch sang tiếng Việt là đem lại cho người ta nhiều lạc thú.

Âm Hán Việt của 给人乐趣 đọc thế nào?

给人乐趣 đọc theo âm Hán Việt là cấp nhân nhạc thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 给人乐趣

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 给 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.