Đến nội dung chính

结集

Âm Hán Việt: kết tập

结集 nghĩa là hợp thành, sưu tập, thu lượm, thu thập, góp nhặt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hợp thành
  • sưu tập
  • thu lượm
  • thu thập
  • góp nhặt
  • sưu tầm
  • tập trung
  • tập kết

Chiết tự 结集: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 结kết — kết
  • 集tập — tụ tập

Câu hỏi thường gặp

结集 nghĩa là gì?

结集 dịch sang tiếng Việt là hợp thành, sưu tập, thu lượm, thu thập, góp nhặt, sưu tầm, tập trung, tập kết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 结集 đọc thế nào?

结集 đọc theo âm Hán Việt là kết tập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 结集

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 结 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.