Đến nội dung chính

结党营私

Âm Hán Việt: kết đảng doanh tư

结党营私 nghĩa là kết bè kết cánh, kết bè kết phái, kết hội kết nhóm, kết bè kết đảng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kết bè kết cánh
  • kết bè kết phái
  • kết hội kết nhóm
  • kết bè kết đảng

Chiết tự 结党营私: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 结kết — kết
  • 党đảng — đảng
  • 营doanh — doanh
  • 私tư — tư

Câu hỏi thường gặp

结党营私 nghĩa là gì?

结党营私 dịch sang tiếng Việt là kết bè kết cánh, kết bè kết phái, kết hội kết nhóm, kết bè kết đảng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 结党营私 đọc thế nào?

结党营私 đọc theo âm Hán Việt là kết đảng doanh tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 结党营私

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 结 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.