Đến nội dung chính

结束

Âm Hán Việt: kết thúc

结束 nghĩa là chấm dứt, kết thúc, hết, kết liễu, thắt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chấm dứt
  • kết thúc
  • hết
  • kết liễu
  • thắt
  • tết
  • trang điểm

Chiết tự 结束: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 结kết — kết
  • 束thúc — luồng

Câu hỏi thường gặp

结束 nghĩa là gì?

结束 dịch sang tiếng Việt là chấm dứt, kết thúc, hết, kết liễu, thắt, tết, trang điểm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 结束 đọc thế nào?

结束 đọc theo âm Hán Việt là kết thúc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 结束

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 结 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.