Đến nội dung chính

经传

Âm Hán Việt: kinh truyền

经传 nghĩa là kinh truyện, tác phẩm kinh điển, văn cổ điển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kinh truyện
  • tác phẩm kinh điển
  • văn cổ điển

Chiết tự 经传: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 传truyền — truyền, truyện

Câu hỏi thường gặp

经传 nghĩa là gì?

经传 dịch sang tiếng Việt là kinh truyện, tác phẩm kinh điển, văn cổ điển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 经传 đọc thế nào?

经传 đọc theo âm Hán Việt là kinh truyền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 经传

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 经 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.