Đến nội dung chính

经期

Âm Hán Việt: kinh kỳ

经期 nghĩa là thời gian hành kinh, thời kỳ hành kinh, kỳ kinh nguyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời gian hành kinh
  • thời kỳ hành kinh
  • kỳ kinh nguyệt

Chiết tự 经期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

经期 nghĩa là gì?

经期 dịch sang tiếng Việt là thời gian hành kinh, thời kỳ hành kinh, kỳ kinh nguyệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 经期 đọc thế nào?

经期 đọc theo âm Hán Việt là kinh kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 经期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 经 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.