Đến nội dung chính

经纪

Âm Hán Việt: kinh kỷ

经纪 nghĩa là trù tính(cò mồi), trù tính, quản lý, kinh doanh, người mai mối…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trù tính(cò mồi)
  • trù tính
  • quản lý
  • kinh doanh
  • người mai mối
  • người môi giới
  • cò
  • mối lái
  • chăm sóc
  • lo liệu
  • thu xếp
  • chăm lo

Chiết tự 经纪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 经kinh — trải qua, trải qua
  • 纪kỷ — kỷ

Câu hỏi thường gặp

经纪 nghĩa là gì?

经纪 dịch sang tiếng Việt là trù tính(cò mồi), trù tính, quản lý, kinh doanh, người mai mối, người môi giới, cò, mối lái, chăm sóc, lo liệu, thu xếp, chăm lo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 经纪 đọc thế nào?

经纪 đọc theo âm Hán Việt là kinh kỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 经纪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 经 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.