Đến nội dung chính

纹身大汉

Âm Hán Việt: văn thân đại hán

纹身大汉 nghĩa là đại hán xâm người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đại hán xâm người

Chiết tự 纹身大汉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纹văn — văn
  • 身thân — thân
  • 大đại — đại, lớn
  • 汉hán — Hán

Câu hỏi thường gặp

纹身大汉 nghĩa là gì?

纹身大汉 dịch sang tiếng Việt là đại hán xâm người.

Âm Hán Việt của 纹身大汉 đọc thế nào?

纹身大汉 đọc theo âm Hán Việt là văn thân đại hán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纹身大汉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.