Đến nội dung chính

纹了一个骷髅

Âm Hán Việt: văn liễu nhất cá khô lâu

纹了一个骷髅 nghĩa là xăm một cái sọ người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xăm một cái sọ người

Chiết tự 纹了一个骷髅: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纹văn — văn
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 个cá — cái
  • 骷khô — khô
  • 髅lâu — lâu

Câu hỏi thường gặp

纹了一个骷髅 nghĩa là gì?

纹了一个骷髅 dịch sang tiếng Việt là xăm một cái sọ người.

Âm Hán Việt của 纹了一个骷髅 đọc thế nào?

纹了一个骷髅 đọc theo âm Hán Việt là văn liễu nhất cá khô lâu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纹了一个骷髅

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.