Đến nội dung chính

纹丝不动的

Âm Hán Việt: văn ti bất động đích

纹丝不动的 nghĩa là vẫn không nhúc nhích.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vẫn không nhúc nhích

Chiết tự 纹丝不动的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纹văn — văn
  • 丝ti — tia, tơ(tí ti), tia
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 动động — di chuyển, động
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

纹丝不动的 nghĩa là gì?

纹丝不动的 dịch sang tiếng Việt là vẫn không nhúc nhích.

Âm Hán Việt của 纹丝不动的 đọc thế nào?

纹丝不动的 đọc theo âm Hán Việt là văn ti bất động đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纹丝不动的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.