Đến nội dung chính

經歷

Âm Hán Việt: kinh lịch

經歷 nghĩa là kinh nghiệm, trãi qua.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kinh nghiệm
  • trãi qua

Chiết tự 經歷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 經kinh — trải qua
  • 歷lịch — lịch

Câu hỏi thường gặp

經歷 nghĩa là gì?

經歷 dịch sang tiếng Việt là kinh nghiệm, trãi qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 經歷 đọc thế nào?

經歷 đọc theo âm Hán Việt là kinh lịch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 經歷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 經 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.