Đến nội dung chính

經檢討後

Âm Hán Việt: kinh kiểm thảo hậu

經檢討後 nghĩa là sau khi trải qua kiểm thảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi trải qua kiểm thảo

Chiết tự 經檢討後: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 經kinh — trải qua
  • 檢kiểm — kiểm
  • 討thảo — thảo
  • 後hậu — sau

Câu hỏi thường gặp

經檢討後 nghĩa là gì?

經檢討後 dịch sang tiếng Việt là sau khi trải qua kiểm thảo.

Âm Hán Việt của 經檢討後 đọc thế nào?

經檢討後 đọc theo âm Hán Việt là kinh kiểm thảo hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 經檢討後

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 經 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.