Đến nội dung chính

經得起

Âm Hán Việt: kinh đắc khởi

經得起 nghĩa là chống lại, chịu đựng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chống lại
  • chịu đựng

Chiết tự 經得起: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 經kinh — trải qua
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 起khởi — nảy sinh

Câu hỏi thường gặp

經得起 nghĩa là gì?

經得起 dịch sang tiếng Việt là chống lại, chịu đựng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 經得起 đọc thế nào?

經得起 đọc theo âm Hán Việt là kinh đắc khởi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 經得起

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 經 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.