Đến nội dung chính

粮食数目

Âm Hán Việt: lương thực số mục

粮食数目 nghĩa là số lượng lương thực.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • số lượng lương thực

Chiết tự 粮食数目: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粮lương — lương thực
  • 食thực — ăn, thực
  • 数số — mấy, đếm, sổ
  • 目mục — mắt, con mắt

Câu hỏi thường gặp

粮食数目 nghĩa là gì?

粮食数目 dịch sang tiếng Việt là số lượng lương thực.

Âm Hán Việt của 粮食数目 đọc thế nào?

粮食数目 đọc theo âm Hán Việt là lương thực số mục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粮食数目

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.