粮食储备仓库
Âm Hán Việt: lương thực trữ bị thương khố
粮食储备仓库 nghĩa là kho lương thực trừ bị.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kho lương thực trừ bị
Chiết tự 粮食储备仓库: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
粮食储备仓库 nghĩa là gì?
粮食储备仓库 dịch sang tiếng Việt là kho lương thực trừ bị.
Âm Hán Việt của 粮食储备仓库 đọc thế nào?
粮食储备仓库 đọc theo âm Hán Việt là lương thực trữ bị thương khố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 粮食储备仓库
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 粮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.