Đến nội dung chính

粗疏

Âm Hán Việt: thô sơ

粗疏 nghĩa là qua loa, không cẩn thận, cẩu thả, sơ suất, lơ đễnh…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • qua loa
  • không cẩn thận
  • cẩu thả
  • sơ suất
  • lơ đễnh
  • lơ là

Chiết tự 粗疏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粗thô — thô
  • 疏sơ — sơ

Câu hỏi thường gặp

粗疏 nghĩa là gì?

粗疏 dịch sang tiếng Việt là qua loa, không cẩn thận, cẩu thả, sơ suất, lơ đễnh, lơ là. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 粗疏 đọc thế nào?

粗疏 đọc theo âm Hán Việt là thô sơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粗疏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.