Đến nội dung chính

粗线条

Âm Hán Việt: thô tuyến điều

粗线条 nghĩa là nét phác thảo, đường nét thô, qua loa, đại khái, lượt qua…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nét phác thảo
  • đường nét thô
  • qua loa
  • đại khái
  • lượt qua
  • sơ qua
  • sơ sài
  • cộc cằn
  • thô lỗ

Chiết tự 粗线条: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粗thô — thô
  • 线tuyến — tuyến
  • 条điều — đầu, cái, con

Câu hỏi thường gặp

粗线条 nghĩa là gì?

粗线条 dịch sang tiếng Việt là nét phác thảo, đường nét thô, qua loa, đại khái, lượt qua, sơ qua, sơ sài, cộc cằn, thô lỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 粗线条 đọc thế nào?

粗线条 đọc theo âm Hán Việt là thô tuyến điều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粗线条

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.