粗细
Âm Hán Việt: thô tế
粗细 nghĩa là kích thước, phẩm chất, độ dầy, độ mịn, độ lớn…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kích thước
- phẩm chất
- độ dầy
- độ mịn
- độ lớn
- quy mô
- khổ
- cỡ
- số
- khéo vụng
- vẽ đẹp đẽ
- tính tế nhị
- tính tinh vi
- tính cao thượng
- vị ngon
- sự đủ tuổi
- lớn bằng
Chiết tự 粗细: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
粗细 nghĩa là gì?
粗细 dịch sang tiếng Việt là kích thước, phẩm chất, độ dầy, độ mịn, độ lớn, quy mô, khổ, cỡ, số, khéo vụng, vẽ đẹp đẽ, tính tế nhị, tính tinh vi, tính cao thượng, vị ngon, sự đủ tuổi, lớn bằng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 粗细 đọc thế nào?
粗细 đọc theo âm Hán Việt là thô tế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 粗细
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 粗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.