Đến nội dung chính

粒花生米

Âm Hán Việt: lạp hoa sinh mễ

粒花生米 nghĩa là hạt đậu phọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hạt đậu phọng

Chiết tự 粒花生米: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粒lạp — hạt, lạp, viên
  • 花hoa — hao phí
  • 生sinh — sinh
  • 米mễ — mét, mễ(m), thước(mét)

Câu hỏi thường gặp

粒花生米 nghĩa là gì?

粒花生米 dịch sang tiếng Việt là hạt đậu phọng.

Âm Hán Việt của 粒花生米 đọc thế nào?

粒花生米 đọc theo âm Hán Việt là lạp hoa sinh mễ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粒花生米

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.