Đến nội dung chính

粒子屏

Âm Hán Việt: lạp tử bình

粒子屏 nghĩa là lạp tử bình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lạp tử bình

Chiết tự 粒子屏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粒lạp — hạt, lạp, viên
  • 子tử — con
  • 屏bình — bình

Câu hỏi thường gặp

粒子屏 nghĩa là gì?

粒子屏 dịch sang tiếng Việt là lạp tử bình.

Âm Hán Việt của 粒子屏 đọc thế nào?

粒子屏 đọc theo âm Hán Việt là lạp tử bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粒子屏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.