Đến nội dung chính

粒子望远镜

Âm Hán Việt: lạp tử vọng viễn kính

粒子望远镜 nghĩa là ống dòm lạp tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ống dòm lạp tử

Chiết tự 粒子望远镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 粒lạp — hạt, lạp, viên
  • 子tử — con
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm
  • 远viễn — xa
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

粒子望远镜 nghĩa là gì?

粒子望远镜 dịch sang tiếng Việt là ống dòm lạp tử.

Âm Hán Việt của 粒子望远镜 đọc thế nào?

粒子望远镜 đọc theo âm Hán Việt là lạp tử vọng viễn kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 粒子望远镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 粒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.