Đến nội dung chính

类似的事情

Âm Hán Việt: loại tự đích sự tình

类似的事情 nghĩa là những chuyện tương tự.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • những chuyện tương tự

Chiết tự 类似的事情: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 类loại — loại, thứ, tương tự
  • 似tự — giống như, tựa như, dường như
  • 的đích
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 情tình — chuyện

Câu hỏi thường gặp

类似的事情 nghĩa là gì?

类似的事情 dịch sang tiếng Việt là những chuyện tương tự.

Âm Hán Việt của 类似的事情 đọc thế nào?

类似的事情 đọc theo âm Hán Việt là loại tự đích sự tình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 类似的事情

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 类 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.