Đến nội dung chính

类牵引光线

Âm Hán Việt: loại khiên dẫn quang tuyến

类牵引光线 nghĩa là loại khiên dẫn quang tuyến.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • loại khiên dẫn quang tuyến

Chiết tự 类牵引光线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 类loại — loại, thứ, tương tự
  • 牵khiên — dắt, khiên, dắt
  • 引dẫn — dẫn, rút, rời xa
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

类牵引光线 nghĩa là gì?

类牵引光线 dịch sang tiếng Việt là loại khiên dẫn quang tuyến.

Âm Hán Việt của 类牵引光线 đọc thế nào?

类牵引光线 đọc theo âm Hán Việt là loại khiên dẫn quang tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 类牵引光线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 类 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.