Đến nội dung chính

筑室反耕

Âm Hán Việt: trúc thất phản canh

筑室反耕 nghĩa là kế hoạch trú đóng, kế hoạch trú phòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kế hoạch trú đóng
  • kế hoạch trú phòng

Chiết tự 筑室反耕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筑trúc — trúc, xây
  • 室thất — phòng, thất
  • 反phản — phản
  • 耕canh — canh

Câu hỏi thường gặp

筑室反耕 nghĩa là gì?

筑室反耕 dịch sang tiếng Việt là kế hoạch trú đóng, kế hoạch trú phòng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 筑室反耕 đọc thế nào?

筑室反耕 đọc theo âm Hán Việt là trúc thất phản canh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筑室反耕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.