Đến nội dung chính

筑基期

Âm Hán Việt: trúc cơ kỳ

筑基期 nghĩa là Trúc Cơ Kỳ, Trúc cơ kỳ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Trúc Cơ Kỳ
  • Trúc cơ kỳ

Chiết tự 筑基期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筑trúc — trúc, xây
  • 基cơ — cơ, nền tảng, cơ bản
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

筑基期 nghĩa là gì?

筑基期 dịch sang tiếng Việt là Trúc Cơ Kỳ, Trúc cơ kỳ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 筑基期 đọc thế nào?

筑基期 đọc theo âm Hán Việt là trúc cơ kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筑基期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.