Đến nội dung chính

筑元香

Âm Hán Việt: trúc nguyên hương

筑元香 nghĩa là trúc nguyên hương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trúc nguyên hương

Chiết tự 筑元香: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 筑trúc — trúc, xây
  • 元nguyên — nguyên
  • 香hương — hương, thơm mát

Câu hỏi thường gặp

筑元香 nghĩa là gì?

筑元香 dịch sang tiếng Việt là trúc nguyên hương.

Âm Hán Việt của 筑元香 đọc thế nào?

筑元香 đọc theo âm Hán Việt là trúc nguyên hương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 筑元香

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 筑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.