Đến nội dung chính

第二产业

Âm Hán Việt: đệ nhị sản nghiệp

第二产业 nghĩa là công nghiệp và kiến trúc, sản nghiệp thứ hai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • công nghiệp và kiến trúc
  • sản nghiệp thứ hai

Chiết tự 第二产业: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 第đệ — đệ, thứ
  • 二nhị — Nhị
  • 产sản — sản, sinh
  • 业nghiệp — nghiệp

Câu hỏi thường gặp

第二产业 nghĩa là gì?

第二产业 dịch sang tiếng Việt là công nghiệp và kiến trúc, sản nghiệp thứ hai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 第二产业 đọc thế nào?

第二产业 đọc theo âm Hán Việt là đệ nhị sản nghiệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 第二产业

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 第 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.