Đến nội dung chính

第二个目标

Âm Hán Việt: đệ nhị cá mục tiêu

第二个目标 nghĩa là cái thứ hai mục tiêu, mục tiêu thứ hai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái thứ hai mục tiêu
  • mục tiêu thứ hai

Chiết tự 第二个目标: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 第đệ — đệ, thứ
  • 二nhị — Nhị
  • 个cá — cái
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 标tiêu — nhãn hiệu

Câu hỏi thường gặp

第二个目标 nghĩa là gì?

第二个目标 dịch sang tiếng Việt là cái thứ hai mục tiêu, mục tiêu thứ hai. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 第二个目标 đọc thế nào?

第二个目标 đọc theo âm Hán Việt là đệ nhị cá mục tiêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 第二个目标

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 第 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.