Đến nội dung chính

第三者

Âm Hán Việt: đệ tam giả

第三者 nghĩa là bên thứ ba, kẻ thứ ba, người thứ ba, bồ nhí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bên thứ ba
  • kẻ thứ ba
  • người thứ ba
  • bồ nhí

Chiết tự 第三者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 第đệ — đệ, thứ
  • 三tam — ba, tam
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

第三者 nghĩa là gì?

第三者 dịch sang tiếng Việt là bên thứ ba, kẻ thứ ba, người thứ ba, bồ nhí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 第三者 đọc thế nào?

第三者 đọc theo âm Hán Việt là đệ tam giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 第三者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 第 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.