Đến nội dung chính

竞渡

Âm Hán Việt: cạnh độ

竞渡 nghĩa là đua thuyền, thi bơi lội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đua thuyền
  • thi bơi lội

Chiết tự 竞渡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竞cạnh — cạnh
  • 渡độ — độ

Câu hỏi thường gặp

竞渡 nghĩa là gì?

竞渡 dịch sang tiếng Việt là đua thuyền, thi bơi lội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 竞渡 đọc thế nào?

竞渡 đọc theo âm Hán Việt là cạnh độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竞渡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.