Đến nội dung chính

竞争伙伴

Âm Hán Việt: cạnh tranh hỏa bạn

竞争伙伴 nghĩa là đồng bạn cạnh tranh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng bạn cạnh tranh

Chiết tự 竞争伙伴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竞cạnh — cạnh
  • 争tranh — tranh giành
  • 伙hỏa — hỏa, bạn bè
  • 伴bạn — bạn

Câu hỏi thường gặp

竞争伙伴 nghĩa là gì?

竞争伙伴 dịch sang tiếng Việt là đồng bạn cạnh tranh.

Âm Hán Việt của 竞争伙伴 đọc thế nào?

竞争伙伴 đọc theo âm Hán Việt là cạnh tranh hỏa bạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竞争伙伴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.