Đến nội dung chính

竞争的压力

Âm Hán Việt: cạnh tranh đích áp lực

竞争的压力 nghĩa là áp lực của cạnh tranh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áp lực của cạnh tranh

Chiết tự 竞争的压力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竞cạnh — cạnh
  • 争tranh — tranh giành
  • 的đích
  • 压áp — áp, đè
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

竞争的压力 nghĩa là gì?

竞争的压力 dịch sang tiếng Việt là áp lực của cạnh tranh.

Âm Hán Việt của 竞争的压力 đọc thế nào?

竞争的压力 đọc theo âm Hán Việt là cạnh tranh đích áp lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竞争的压力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.