Đến nội dung chính

窜通了他们

Âm Hán Việt: thoán thông liễu tha môn

窜通了他们 nghĩa là thông đồng với bọn họ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thông đồng với bọn họ

Chiết tự 窜通了他们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 窜thoán — tháo chạy, lủi, vọt
  • 通thông — thông
  • 了liễu
  • 他tha — hắn
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

窜通了他们 nghĩa là gì?

窜通了他们 dịch sang tiếng Việt là thông đồng với bọn họ.

Âm Hán Việt của 窜通了他们 đọc thế nào?

窜通了他们 đọc theo âm Hán Việt là thoán thông liễu tha môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 窜通了他们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 窜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.